1Danh từ
- sữa (sữa bò, sữa mẹ...)
- bà nội (thường gọi tắt của 奶奶); bà (tiếng xưng hô tôn kính với phụ nữ lớn tuổi)
Ví dụ
Bǎobao měitiān zǎowǎn dōu yào hē nǎi.
Em bé sáng tối mỗi ngày đều phải uống sữa.
Qǐng gěi wǒ yì bēi rè nǎi.
Xin cho tôi một cốc sữa nóng.
Māomī xǐhuan hē xīnxiān de nǎi.
Mèo con thích uống sữa tươi.
Wǒ nǎi jīnnián yǐjīng bāshí suì le.
Bà nội tôi năm nay đã tám mươi tuổi rồi.
Tīng wǒ nǎi shuō, guòqù de rìzi hěn jiānkǔ.
Nghe bà nội tôi kể, ngày xưa cuộc sống rất gian khổ.
2Động từ
- cho bú sữa
- nuôi bằng sữa mẹ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
哺乳动物乳腺分泌的乳汁;也指含乳饮料,或指祖母、喂奶。
Ghi chú: Bên trái là bộ nữ 女, bên phải là chữ 乃; chỉ người phụ nữ lớn tuổi hoặc sữa mẹ, sữa.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
喝 / 喂 + 奶
Uống sữa hoặc cho trẻ bú. VD: 妈妈正在喂奶。– Mẹ đang cho con bú.
A、B、C + 什么的 (固定短语“什么的”)
Cụm từ cố định “什么的” thường đứng ở cuối sự liệt kê, biểu thị ý nghĩa "vân vân", "các thứ kiểu như thế", dùng trong khẩu ngữ để chỉ những sự vật, hiện tượng cùng loại mà người nói không cần liệt kê hết ra.
桌子上有蛋糕、水果、奶茶什么的。 – Trên bàn có bánh kem, hoa quả, trà sữa các thứ.
小雪喜欢画画、唱歌什么的。 – Tiểu Tuyết thích vẽ tranh, ca hát các thứ.
Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ
(是) A 还是 B?
Dùng liên từ “还是” (háishi - hay là) trong câu hỏi lựa chọn để đưa ra hai hoặc nhiều phương án cho người nghe chọn một. Cần lưu ý: “还是” chỉ dùng trong câu hỏi lựa chọn, không dùng trong câu trần thuật.
你要红色的本子还是绿色的本子? – Bạn muốn vở màu đỏ hay vở màu xanh lá?
你喝咖啡还是喝奶茶? – Bạn uống cà phê hay uống trà sữa?
Bài học: HSK2 · 考得怎么样? – Thi thế nào rồi?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “奶” 12
- 牛奶niúnǎi NGƯU NÃIsữa bò; sữa, sữa bò; sữa bò, sữaHSK1
- 奶茶nǎichá NÃI TRÀtrà sữaHSK2
- 奶奶nǎinai NÃI NÃIbà nộiHSK2
- 酸奶suānnǎi TOAN NÃIsữa chuaHSK4
- 奶牛nǎiniú NÃI NGƯUbò sữaHSK4
- 奶瓶nǎipíng NÃI BÌNHbình sữa (cho trẻ em)HSK4
- 奶油nǎiyóu NÃI DUkem tươi; bơ sữa; kem bánhHSK4
- 奶嘴nǎizuǐ NÃI CHỦYnúm vú cao su (ở bình sữa hoặc núm vú giả)HSK5
- 奶粉nǎifěn NÃI PHẤNsữa bộtHSK6
- 奶罩nǎizhào NÃI TRÀOáo ngực; áo lót phụ nữ; nịt ngựcHSK6
- 奶酪nǎilào NÃI LẠCphô mai; pho mátHSK7–9
- 断奶duànnǎi ĐOẠN NÃIcai sữa
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
