Chuyển đến nội dung
奶瓶

nǎipíng

Hán Việt: NÃI BÌNH

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. bình sữa (cho trẻ em)

Ví dụ

  1. 妈妈正在用开水给奶瓶消毒。

    Māma zhèngzài yòng kāishuǐ gěi nǎipíng xiāodú.Mẹ đang dùng nước sôi để khử trùng bình sữa.

  2. 宝宝抱着奶瓶很快就睡着了。

    Bǎobao bàozhe nǎipíng hěn kuài jiù shuìzháo le.Em bé ôm bình sữa và ngủ thiếp đi rất nhanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 消毒奶瓶 xiāodú nǎipíngkhử trùng bình sữa
  • 婴儿奶瓶 yīng'ér nǎipíngbình sữa trẻ em
  • 玻璃奶瓶 bōli nǎipíngbình sữa thủy tinh
  • 奶瓶刷 nǎipíng shuācọ rửa bình sữa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

给婴儿喂奶用的瓶子,多配有橡胶或硅胶乳头。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 奶瓶 + 喂奶

dùng bình sữa để cho bú/uống sữa. VD: 用奶瓶给婴儿喂奶。– Dùng bình sữa cho trẻ bú sữa.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

奶
瓶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1