Chuyển đến nội dung
奶粉

nǎifěn

Hán Việt: NÃI PHẤN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 罐、袋、包

1Danh từ

  1. sữa bột

Ví dụ

  1. 妈妈正在给宝宝冲奶粉。

    Māma zhèngzài gěi bǎobao chōng nǎifěn.Mẹ đang pha sữa bột cho em bé.

  2. 这种婴儿奶粉富含各种维生素。

    Zhè zhǒng yīng'ér nǎifěn fùhán gè zhǒng wéishēngsù.Loại sữa bột trẻ em này rất giàu các loại vitamin.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 冲奶粉 chōng nǎifěnpha sữa bột
  • 婴儿奶粉 yīng'ér nǎifěnsữa bột cho trẻ sơ sinh
  • 进口奶粉 jìnkǒu nǎifěnsữa bột nhập khẩu
  • 一罐奶粉 yí guàn nǎifěnmột hộp sữa bột

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

牛奶等除去水分后制成的粉末状食品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + ai + 冲奶粉

pha sữa bột cho ai. VD: 给孩子冲奶粉。– Pha sữa bột cho con.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

奶
粉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1