Chuyển đến nội dung
好胜好勝

hàoshèng

Hán Việt: HẢO THẮNG

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. hiếu thắng
  2. thích hơn người

Ví dụ

  1. 他好胜心很强,从不服输。

    Tā hàoshèngxīn hěn qiáng, cóng bù fúshū.Tính hiếu thắng của anh ấy rất mạnh, chưa bao giờ chịu thua.

  2. 年轻人往往年轻气盛,非常好胜。

    Niánqīngrén wǎngwǎng niánqīng qìshèng, fēicháng hàoshèng.Người trẻ thường hăng hái nông nổi, rất thích hơn người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 好胜心 hàoshèngxīnlòng hiếu thắng
  • 好胜心强 hàoshèngxīn qiángtính hiếu thắng mạnh
  • 争强好胜 zhēngqiáng hàoshèngthích tranh hơn tranh thua
  • 过于好胜 guòyú hàoshèngquá mức hiếu thắng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

争强好胜,喜欢胜过别人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

好胜心 + phó từ + 强

Diễn đạt một người có tính ganh đua, hiếu thắng rất cao. VD: 运动员的好胜心都很强。– Các vận động viên đều có lòng hiếu thắng rất cao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

好
胜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1