Chuyển đến nội dung
好色

hàosè

Hán Việt: HIẾU SẮC

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. háo sắc
  2. mê gái
  3. dâm đãng

Ví dụ

  1. 他虽然有才华,但为人好色,名声不太好。

    Tā suīrán yǒu cáihuá, dàn wéirén hàosè, míngshēng bú tài hǎo.Anh ta tuy có tài năng nhưng bản tính háo sắc, tiếng tăm không được tốt.

  2. 历史上有不少君主因贪图好色而误国。

    Lìshǐ shàng yǒu bùshǎo jūnzhǔ yīn tāntú hàosè ér wùguó.Trong lịch sử có không ít bậc quân vương vì ham mê sắc dục mà làm hại đất nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 贪财好色 tāncái hàosètham tài háo sắc
  • 好色之徒 hàosè zhī túkẻ háo sắc
  • 本性好色 běnxìng hàosèbản tính háo sắc
  • 生性好色 shēngxìng hàosèbẩm sinh háo sắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

贪图美色,迷恋女色。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

好色之徒

Thành ngữ cố định chỉ những kẻ đam mê tửu sắc, dâm dục. VD: 他是个好色之徒。– Hắn ta là một kẻ háo sắc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

好
色

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1