Chuyển đến nội dung
妙计妙計

miàojì

Danh từ

HSK6Lượng từ: 条、个

1Danh từ

  1. kế sách hay
  2. diệu kế
  3. mẹo hay

Ví dụ

  1. 他眉头一皱,计上心来,想出了一个妙计。

    Tā méitóu yī zhòu, jì shàng xīn lái, xiǎng chū le yī gè miàojì.Anh ấy chau mày suy nghĩ rồi nảy ra một mưu kế hay.

  2. 诸葛亮用神机妙计借来了十万支箭。

    Zhūgě Liàng yòng shénjī miàojì jiè lái le shí wàn zhī jiàn.Gia Cát Lượng đã dùng mưu kế thần kỳ để mượn mười vạn mũi tên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 锦囊妙计 jǐnnáng miàojìmẹo hay trong cẩm nang, diệu kế
  • 想出妙计 xiǎng chū miàojìnghĩ ra diệu kế
  • 施展妙计 shīzhǎn miàojìthi triển mưu hay
  • 一条妙计 yī tiáo miàojìmột kế sách hay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

巧妙的主意或计谋。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

想出/献出 + 妙计

Kết hợp động từ với tân ngữ biểu thị việc nghĩ ra hoặc đưa ra diệu kế.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

妙
计

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1