1Danh từ
- lỗi cản bóng
- lỗi can thiệp bóng
Ví dụ
Fángshǒu qiúyuán zài lánqiú xiàluò shí chùpèng lánquān, bèi pànfá fáng'àiqiú.Cầu thủ phòng ngự chạm vào vành rổ khi bóng đang rơi xuống, bị thổi phạt lỗi can thiệp bóng.
Cáipàn guǒduàn chuīshào, rèndìng zhè shì yí gè jìngōng fáng'àiqiú wéilì.Trọng tài dứt khoát thổi còi, xác định đây là một lỗi can thiệp bóng trong tấn công.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
体育术语,指球赛中(如篮球)非法触碰球或篮筐以妨碍进球的违例行为。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
被 (裁判) 吹罚 / 判罚 + 妨碍球
bị trọng tài thổi phạt lỗi can thiệp bóng trong thể thao. VD: 他因碰触下落的篮球被吹罚妨碍球。 – Anh ấy bị thổi phạt lỗi cản bóng do chạm vào bóng đang rơi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
