Từ điển chưa có mục “碍”. Pinyin tham khảo: ài. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “碍” 8
- 妨碍fáng’ài PHƯƠNG NGẠIcản trở; gây trở ngại; làm ảnh hưởngHSK6
- 障碍zhàng’ài CHƯỚNG NGẠItrở ngại; chướng ngại vật; rào cảnHSK6
- 阻碍zǔ’ài TRỞ NGẠIcản trở; ngăn cản; làm nghẽnHSK6
- 碍事àishì NGẠI SỰvướng víu; cản trở; nghiêm trọngHSK7–9
- 障碍物zhàngàiwùchướng ngại vật; vật cảnHSK5
- 妨碍球fángàiqiú PHƯƠNG NGẠI CẦUlỗi cản bóng; lỗi can thiệp bóng
- 身心障碍shēnxīnzhàngàikhuyết tật về thể chất và tinh thần; khiếm khuyết thể chất và tâm tríHSK6
- 障碍滑雪zhàngàihuáxuě CHƯỚNG NGẠI HOẠT TUYẾTtrượt tuyết vượt chướng ngại vật; trượt tuyết dích dắcHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
