1Động từ
- dung túng
- nuông chiều
- bao che
Ví dụ
Wǒmen jué bù néng gūxī rènhé wéifǎ fànzuì xíngwéi.
Chúng ta tuyệt đối không thể dung túng cho bất kỳ hành vi vi phạm pháp luật phạm tội nào.
Duì háizi de cuòwù yīwèi gūxī, zhǐ huì hài le tā.
Mù quáng nuông chiều sai lầm của con trẻ sẽ chỉ làm hại nó.
Duìdài fǔbài xiànxiàng, jué bù gūxī qiānjiù.
Đối với hiện tượng tham nhũng, tuyệt đối không dung túng nhân nhượng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
无原则地宽容、迁就。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对……绝不姑息
Biểu thị thái độ kiên quyết không bao che hoặc dung túng cho đối tượng nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
