Chuyển đến nội dung
姿势姿勢

zīshì

Hán Việt: TƯ THẾ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、种

1Danh từ

  1. tư thế
  2. dáng điệu
  3. tư thế, dáng điệu

Ví dụ

  1. 写字时坐的姿势要端正。

    Xiězì shí zuò de zīshì yào duānzhèng.Tư thế ngồi khi viết chữ cần phải ngay ngắn.

  2. 拍照时换个姿势会更好看。

    Pāizhào shí huàn gè zīshì huì gèng hǎokàn.Khi chụp ảnh đổi tư thế sẽ đẹp hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 坐的姿势 zuò de zīshìtư thế ngồi
  • 优美的姿势 yōuměi de zīshìtư thế duyên dáng
  • 调整姿势 tiáozhěng zīshìđiều chỉnh tư thế
  • 摆姿势 bǎi zīshìtạo dáng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

身体呈现出的样子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

保持 + 姿势

Giữ nguyên hoặc duy trì một tư thế cơ thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

姿
势

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1