Từ điển chưa có mục “势”. Pinyin tham khảo: shì. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “势” 18
- 趋势qūshì XU THẾxu hướng; xu thếHSK5
- 形势xíngshì HÌNH THẾtình hình; tình thế; hình thếHSK5
- 优势yōushì ƯU THẾưu thế; thế mạnhHSK5
- 姿势zīshì TƯ THẾtư thế; dáng điệu; tư thế, dáng điệuHSK5
- 势力shìlì THẾ LỰCthế lực; sức mạnh; tầm ảnh hưởngHSK6
- 手势shǒushì THỦ THẾcử chỉ; điệu bộ tay; thủ thếHSK6
- 情势qíngshì TÌNH THẾtình thế; tình hình diễn biếnHSK6
- 权势quánshì QUYỀN THẾquyền thế; thế lực; quyền lực và thế lựcHSK6
- 地势dìshì ĐỊA THẾđịa thế; địa hìnhHSK7–9
- 攻势gōngshì CÔNG THẾthế tiến công; đợt tấn công; sức tấn côngHSK7–9
- 架势jiàshi GIÁ THẾtư thế; dáng vẻ; điệu bộHSK7–9
- 局势júshì CỤC THẾcục diện; tình thế; tình hìnhHSK7–9
- 劣势lièshì LIỆT THẾthế yếu; bất lợi; yếu thếHSK7–9
- 强势qiángshì CƯỜNG THẾmạnh mẽ; lấn lướt; có ưu thếHSK7–9
- 气势qìshì KHÍ THẾkhí thế; uy thế; dáng vẻ hùng vĩHSK7–9
- 弱势ruòshì NHƯỢC THẾthế yếu; hoàn cảnh bất lợi; yếu thếHSK7–9
- 伤势shāngshì THƯƠNG THẾtình trạng thương tích; vết thươngHSK7–9
- 声势shēngshì THANH THẾthanh thế; thế lực; uy thếHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
