Chuyển đến nội dung
架势架勢

jiàshi

Hán Việt: GIÁ THẾ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. tư thế
  2. dáng vẻ
  3. điệu bộ

Ví dụ

  1. 他摆出了一副要打架的架势。

    Tā bǎichū le yí fù yào dǎjià de jiàshi.Anh ta bày ra bộ dạng như sắp đánh nhau.

  2. 看这乌云密布的架势,马上就要下一场暴雨了。

    Kàn zhè wūyún mìbù de jiàshi, mǎshàng jiù yào xià yì cháng bàoyǔ le.Nhìn dáng vẻ mây đen giăng kín này, sắp có một cơn mưa lớn rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 摆架势 bǎi jiàshilàm bộ làm tịch, bày điệu bộ
  • 拉开架势 lākāi jiàshibày ra thế trận, sẵn sàng hành động
  • 看这架势 kàn zhè jiàshixem chừng thế này
  • 吓人的架势 xiàrén de jiàshidáng vẻ dọa người
  • 有架势 yǒu jiàshicó tư thế, có phong thái

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

姿态;姿势;摆出的样子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

摆出 + 一副/一种 + ... + 的架势

bày ra điệu bộ hoặc dáng vẻ gì đó. VD: 他摆出一副不讲理的架势。– Anh ta bày ra bộ mặt vô lý.

看 + ... + 的架势

dựa vào dáng vẻ hoặc tình hình bề ngoài để phán đoán. VD: 看这架势,今天走不了了。– Xem tình hình thế này thì hôm nay không đi được rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

架
势

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1