Chuyển đến nội dung
威力

wēilì

Hán Việt: UY LỰC

HSK7–9

1Danh từ

  1. uy lực
  2. sức mạnh to lớn

Ví dụ

  1. 这种新型武器威力巨大。

    Zhè zhǒng xīnxíng wǔqì wēilì jùdà.

    Loại vũ khí kiểu mới này có uy lực cực lớn.

  2. 大自然展现出令人敬畏的威力。

    Dàzìrán zhǎnxiàn chū lìngrén jìngwèi de wēilì.

    Thiên nhiên phô diễn sức mạnh to lớn khiến con người phải kính sợ.

  3. 这项政策终于发挥了巨大的威力。

    Zhè xiàng zhèngcè zhōngyú fāhuī le jùdà de wēilì.

    Chính sách này cuối cùng đã phát huy uy lực to lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 威力巨大 wēilì jùdàuy lực to lớn
  • 发挥威力 fāhuī wēilìphát huy uy lực
  • 展现威力 zhǎnxiàn wēilìthể hiện sức mạnh
  • 爆炸威力 bàozhà wēilìuy lực nổ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

令人慑服的强大力量。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发挥/展现 + (巨大的) + 威力

Dùng sau các động từ thể hiện việc phát huy hoặc bộc lộ sức mạnh to lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

威
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1