1Danh từ
- uy lực
- sức mạnh to lớn
Ví dụ
Zhè zhǒng xīnxíng wǔqì wēilì jùdà.
Loại vũ khí kiểu mới này có uy lực cực lớn.
Dàzìrán zhǎnxiàn chū lìngrén jìngwèi de wēilì.
Thiên nhiên phô diễn sức mạnh to lớn khiến con người phải kính sợ.
Zhè xiàng zhèngcè zhōngyú fāhuī le jùdà de wēilì.
Chính sách này cuối cùng đã phát huy uy lực to lớn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
令人慑服的强大力量。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
发挥/展现 + (巨大的) + 威力
Dùng sau các động từ thể hiện việc phát huy hoặc bộc lộ sức mạnh to lớn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
