Chuyển đến nội dung
威风威風

wēifēng

Hán Việt: UY PHONG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 股、种

1Danh từ

  1. uy phong
  2. oai phong
  3. hùng dũng

Ví dụ

  1. 他穿上军装显得很有威风。

    Tā chuānshang júnzhuāng xiǎnde hěn yǒu wēifēng.Anh ấy mặc quân phục trông rất có oai phong.

  2. 战士们步伐整齐,十分威风。

    Zhànshìmen bùfá zhěngqí, shífēn wēifēng.Các chiến sĩ bước đi đều đặn, vô cùng oai phong.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 威风凛凛 wēifēng lǐnlǐnoai phong lẫm liệt
  • 大显威风 dà xiǎn wēifēngthể hiện hết oai phong
  • 长他人志气,灭自己威风 zhǎng tārén zhìqì, miè zìjǐ wēifēngnâng cao chí khí người khác, hạ uy phong mình
  • 很有威风 hěn yǒu wēifēngrất oai phong

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使人敬畏的气势或气派。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

显得/格外 + 威风

Dùng như tính từ biểu thị vẻ ngoài rất oai vệ, dũng mãnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

威
风

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1