Chuyển đến nội dung
娶妻

qǔqī

Hán Việt: THỦ THÊ

Động từ

1Động từ

  1. cưới vợ
  2. lấy vợ

Ví dụ

  1. 他已经到了娶妻生子的年龄。

    Tā yǐjīng dào le qǔqī shēngzǐ de niánlíng.Anh ấy đã đến tuổi cưới vợ sinh con.

  2. 古时候男子娶妻讲究门当户对。

    Gǔshíhou nánzǐ qǔqī jiǎngjiu méndāng-hùduì.Thời xưa đàn ông lấy vợ coi trọng môn đăng hộ đối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 娶妻生子 qǔqī shēngzǐcưới vợ sinh con
  • 娶妻成家 qǔqī chéngjiālấy vợ lập gia đình
  • 尚未娶妻 shàngwèi qǔqīchưa lấy vợ
  • 适龄娶妻 shìlíng qǔqīlấy vợ đúng tuổi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

男方把女子迎娶为妻子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

娶妻 + 生子/成家

thường đi cùng trong các thành ngữ, cụm bốn chữ biểu thị việc lập gia đình của nam giới. VD: 他一心想在城市娶妻成家。– Anh ấy một lòng muốn lấy vợ lập nghiệp ở thành phố.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

娶
妻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1