Chuyển đến nội dung
嫌恶嫌惡

xiánwù

Hán Việt: HIỀM ÁC

Động từ

1Động từ

  1. chán ghét
  2. kinh ghét
  3. ghê tởm

Ví dụ

  1. 他对那种自私自利的做法深感嫌恶。

    Tā duì nà zhǒng zìsī-zìlì de zuòfǎ shēn gǎn xiánwù.Anh ấy vô cùng chán ghét cách làm ích kỷ tư lợi đó.

  2. 她眼中流露出一丝嫌恶的神情。

    Tā yǎn zhōng liúlù chū yì sī xiánwù de shénqíng.Trong ánh mắt cô ấy lộ rõ vẻ ghê tởm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 令人嫌恶 lìng rén xiánwùkhiến người ta chán ghét
  • 嫌恶的表情 xiánwù de biǎoqíngnét mặt ghê tởm
  • 深表嫌恶 shēn biǎo xiánwùtỏ rõ sự chán ghét
  • 嫌恶之感 xiánwù zhī gǎncảm giác chán ghét

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

极度厌恶、讨厌。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……感到/产生 + 嫌恶

cảm thấy hoặc nảy sinh sự chán ghét đối với ai/cái gì. VD: 我对他虚伪的态度感到嫌恶。– Tôi thấy ghê tởm trước thái độ đạo đức giả của hắn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

嫌
恶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1