Chuyển đến nội dung
嫌犯

xiánfàn

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、名、位

1Danh từ

  1. nghi phạm
  2. nghi can

Ví dụ

  1. 警方已经抓获了犯罪嫌犯。

    Jǐngfāng yǐjīng zhuāhuò le fànzuì xiánfàn.Cảnh sát đã bắt giữ nghi can phạm tội.

  2. 警方正在对嫌犯进行审问。

    Jǐngfāng zhèngzài duì xiánfàn jìnxíng shěnwèn.Cảnh sát đang thẩm vấn nghi phạm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 犯罪嫌犯 fànzuì xiánfànnghi can phạm tội
  • 锁定嫌犯 suǒdìng xiánfànkhoanh vùng / xác định nghi phạm
  • 抓捕嫌犯 zhuābǔ xiánfànbắt giữ nghi phạm
  • 主要嫌犯 zhǔyào xiánfànnghi can chính

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

犯罪嫌疑人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

抓获/逮捕 + 嫌犯

bắt giữ/bắt giữ nghi phạm. VD: 警方抓获了两名嫌犯。– Cảnh sát đã bắt giữ hai tên nghi phạm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

嫌
犯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1