1Động từ
- phạm
- mắc (lỗi, sai lầm, tội)
- tái phát (bệnh tật, thói xấu)
- xâm phạm
- xâm phạm đến
- phạm phải, mắc phải
- phạm phải, mắc phải (lỗi lầm)
Ví dụ
2Danh từ
- phạm nhân
- tội phạm
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
违背、抵触;发生(错误或疾病);侵犯;也指罪犯。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
犯 + 错误/罪/法/规
Động từ mang tân ngữ chỉ hành vi sai trái hoặc vi phạm quy định. VD: 他犯了严重错误。– Anh ấy đã mắc sai lầm nghiêm trọng.
犯 + bệnh/thói tật
Biểu thị bệnh tật hoặc thói quen xấu tái phát. VD: 胃病又犯了。– Bệnh dạ dày lại tái phát rồi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “犯” 18
- 犯错fàncuò PHẠM THÁCphạm lỗi; mắc lỗi; làm saiHSK4
- 再犯zàifàntái phạm; phạm lại (lỗi lầm, tội lỗi); người tái phạm tộiHSK5
- 嫌犯xiánfànnghi phạm; nghi canHSK6
- 触犯chùfàn XÚC PHẠMvi phạm; phạm vào (pháp luật, quy định); mạo phạmHSK7–9
- 犯愁fànchóu PHẠM SẦUlo lắng; sầu muộn; buồn rầuHSK7–9
- 犯规fànguī PHẠM QUYphạm quy; phạm luật (trong thể thao, thi đấu)HSK7–9
- 犯罪fànzuì PHẠM TỘIphạm tội; phạm phápHSK7–9
- 冒犯màofàn MẠO PHẠMmạo phạm; xúc phạm; làm phật lòngHSK7–9
- 侵犯qīnfàn XÂM PHẠMxâm phạm; xâm chiếm; vi phạmHSK7–9
- 囚犯qiúfàn TÙ PHẠMtù nhân; tù phạmHSK7–9
- 罪犯zuìfàn TỘI PHẠMtội phạm; kẻ phạm tộiHSK7–9
- 从犯cóngfàn TÙNG PHẠMtòng phạm; kẻ tòng phạm
- 犯法fànfǎ PHẠM PHÁPphạm pháp; phạm luật; vi phạm pháp luật
- 犯人fànrén PHẠM NHÂNphạm nhân; tội phạm; người bị kết án
- 共犯gòngfàn CỘNG PHẠMđồng phạm; kẻ cùng phạm tội
- 违犯wéifàn VI PHẠMvi phạm; phạm vào (luật pháp, kỷ luật, quy định mang tính bắt buộc)
- 重犯zhòngfàn TRỌNG PHẠMtội phạm nghiêm trọng; tội phạm nguy hiểm
- 纵火犯zònghuǒfàn TÚNG HỎA PHẠMkẻ phóng hỏa; thủ phạm đốt nhàHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
