Chuyển đến nội dung
嫩芽

nènyá

Hán Việt: NẬN NHA

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、株、片

1Danh từ

  1. chồi non
  2. mầm non
  3. búp non

Ví dụ

  1. 春天来了,树枝上冒出了嫩芽。

    Chūntiān lái le, shùzhī shang màochū le nènyá.Mùa xuân đến rồi, cành cây nhú ra những chồi non.

  2. 茶农们正在山上采摘茶树的嫩芽。

    Chánóngmen zhèngzài shān shang cǎizhāi cháshù de nènyá.Các nông dân trồng trà đang hái những búp trà non trên núi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 抽出嫩芽 chōuchū nènyánhú chồi non
  • 嫩芽吐绿 nènyá tǔlǜchồi non nhú xanh
  • 采摘嫩芽 cǎizhāi nènyáhái búp non
  • 翠绿的嫩芽 cuìlǜ de nènyáchồi non xanh biếc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

初生而柔弱的幼芽。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

树木/植物 + 抽/吐出 + 嫩芽

diễn tả cây cối bắt đầu đâm chồi, nảy lộc. VD: 柳树抽出了嫩芽。– Cây liễu đã nhú ra chồi non.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

嫩
芽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1