Chuyển đến nội dung
嫩嫩 / 嫰

nèn

Hán Việt: NẴN

HSK7–9

1Tính từ

  1. non
  2. mới mọc
  3. mềm
  4. nhừ (thức ăn nấu không quá lửa)
  5. non nớt
  6. thiếu kinh nghiệm
  7. nhạt
  8. tươi sáng (màu sắc)

Ví dụ

  1. 春天到了,树上长出了嫩叶。

    Chūntiān dào le, shù shang zhǎngchū le nènyè.

    Mùa xuân đến rồi, trên cây đã mọc ra những chiếc lá non.

  2. 这盘牛肉炒得很嫩。

    Zhè pán niúròu chǎo de hěn nèn.

    Đĩa thịt bò này xào rất mềm.

  3. 他初出茅庐,做事还有点儿嫩。

    Tā chūchūmáolú, zuòshì hái yǒudiǎnr nèn.

    Anh ấy mới vào nghề, làm việc vẫn còn hơi non nớt.

  4. 她穿了一件嫩绿色的连衣裙。

    Tā chuān le yí jiàn nènlǜsè de liányīqún.

    Cô ấy mặc một chiếc váy liền thân màu xanh non.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 嫩绿色 nènlǜsèmàu xanh non
  • 皮肉娇嫩 píròu jiāonènda thịt non mềm
  • 肉质鲜嫩 ròuzhì xiānnènthịt tươi mềm
  • 嫩芽 nènyáchồi non

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

初生而柔弱;食物烹调时间短,肉质松散;缺乏经验;浅、淡(颜色)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

động từ + 得 + 很/非常 + 嫩

bổ ngữ chỉ mức độ miêu tả món ăn nấu vừa tới, mềm ngon không bị dai. VD: 这盘鱼蒸得很嫩。– Đĩa cá này hấp rất mềm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

嫩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “嫩” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1