Chuyển đến nội dung
字画字畫

zìhuà

Hán Việt: TỰ HỌA

HSK4Lượng từ: 幅、张、卷

1Danh từ

  1. tranh chữ, thư họa

Ví dụ

  1. 他喜欢收藏古代字画。

    Tā xǐhuan shōucáng gǔdài zìhuà.

    Ông ấy thích sưu tầm tranh chữ cổ.

  2. 墙上挂着几幅名家字画。

    Qiáng shang guà zhe jǐ fú míngjiā zìhuà.

    Trên tường treo vài bức thư họa của các danh gia.

  3. 这幅字画已经有上百年的历史了。

    Zhè fú zìhuà yǐjīng yǒu shàng bǎi nián de lìshǐ le.

    Bức tranh chữ này đã có lịch sử hàng trăm năm rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一幅字画 yì fú zìhuàmột bức tranh chữ
  • 收藏字画 shōucáng zìhuàsưu tầm thư họa
  • 名家字画 míngjiā zìhuàthư họa của bậc danh gia
  • 古代字画 gǔdài zìhuàtranh chữ cổ đại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

书法和绘画的总称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

量词(幅/张) + 字画

Dùng lượng từ '幅' hoặc '张' để đếm số lượng tranh chữ, tác phẩm thư họa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

字
画

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1