Chuyển đến nội dung
字

zì

Hán Việt: TỰ

HSK1Lượng từ: 个Bộ: 宀6 nét

1Danh từ

  1. chữ
  2. ký tự

Ví dụ

  1. 这个字怎么写?

    Chữ này viết thế nào?

  2. 这个汉字怎么读?

    Zhè ge hànzì zěnme dú?

    Chữ Hán này đọc như thế nào?

  3. 他的字写得很漂亮。

    Tā de zì xiě de hěn piàoliang.

    Chữ của anh ấy viết rất đẹp.

  4. 这个字很漂亮。

    Zhè gè zì hěn piàoliang.

    Chữ này rất đẹp.

  5. 这个字怎么读?

    Zhè ge zì zěnme dú?

    Chữ này đọc thế nào?

2N.

  1. chữ, chữ viết

Ví dụ

  1. 这个汉字很好写。

    Zhè ge hànzì hěn hǎo xiě.

    Chữ Hán này rất dễ viết.

  2. 字

    zì

    chữ (z)

    Trong bài: HSK1 · 拼音与发音 – Phát âm: thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu

  3. 汉字很难。

    Hànzì hěn nán.

    Chữ Hán rất khó.

    Từ mục 汉字

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 写字 xiě zìviết chữ
  • 汉字 hànzìchữ Hán
  • 生字 shēngzìtừ mới, chữ mới
  • 查字 chá zìtra chữ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

记录语言的符号。

Ghi chú: Danh từ chỉ chữ viết.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

写 + 字

Viết chữ. VD: 老师教我们写字。 – Thầy giáo dạy chúng tôi viết chữ.

Chủ ngữ + 叫 + 什么 (名字)?

Dùng để hỏi tên người khác. Đại từ nghi vấn '什么' (gì, cái gì) đóng vai trò định ngữ đứng trước danh từ '名字' (tên), trật tự ngược lại so với tiếng Việt ('tên gì'). Khi trả lời dùng cấu trúc '我叫 + Họ tên'.

你叫什么? – Bạn tên là gì?

王老师叫什么名字? – Cô Vương tên là gì?

Bài học: HSK1 · 很高兴认识你! – Rất vui được làm quen với bạn!

Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ (Danh từ)

Trợ từ kết cấu "的" đặt giữa định ngữ và danh từ trung tâm để biểu thị quan hệ sở hữu (nghĩa là "của"). Nếu định ngữ là đại từ nhân xưng và phía sau là từ chỉ người thân hoặc mối quan hệ gần gũi, ta có thể lược bỏ "的".

这是王老师的中文名字。 – Đây là tên tiếng Trung của cô Vương.

她是我姐姐的同学。 – Cô ấy là bạn học của chị gái tôi.

Bài học: HSK1 · 她是哪国人? – Cô ấy là người nước nào?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

字

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “字” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1