Chuyển đến nội dung
季军季軍

jìjūn

Hán Việt: QUÝ QUÂN

HSK6Lượng từ: 个、位、名

1Danh từ

  1. giải ba
  2. vị trí thứ ba
  3. người đoạt giải ba

Ví dụ

  1. 他在这次乒乓球比赛中获得了季军。

    Tā zài zhè cì pīngpāngqiú bǐsài zhōng huòdé le jìjūn.

    Anh ấy đã giành giải ba trong giải đấu bóng bàn lần này.

  2. 我国足球队在这次锦标赛中夺得季军。

    Wǒ guó zúqiúduì zài zhè cì jǐnbiāosài zhōng duódé jìjūn.

    Đội tuyển bóng đá nước ta đã giành được giải ba trong giải vô địch lần này.

  3. 本场比赛的胜者将进入决赛,败者只能争夺季军。

    Běn chǎng bǐsài de shèngzhě jiāng jìnrù juésài, bàizhě zhǐ néng zhēngduó jìjūn.

    Người chiến thắng trận này sẽ vào chung kết, người thua chỉ có thể tranh vị trí thứ ba.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 获得季军 huòdé jìjūnđoạt giải ba
  • 夺得季军 duódé jìjūngiành giải ba
  • 争夺季军 zhēngduó jìjūntranh giải ba
  • 季军赛 jìjūnsàitrận tranh hạng ba

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

体育比赛等中获得的第三名。

Ghi chú: Bộ ba thường gặp trong thi đấu: 冠军 (quán quân - giải nhất), 亚军 (á quân - giải nhì), 季军 (quý quân - giải ba).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

获得 / 夺得 + 季军

Đạt được vị trí thứ ba trong cuộc thi. VD: 他荣获季军。– Anh ấy vinh dự giành giải ba.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

季
军

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1