Chuyển đến nội dung
学分學分

xuéfēn

Hán Việt: HỌC PHÂN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. tín chỉ (học tập)

Ví dụ

  1. 修满这些学分才能顺利毕业。

    Xiū mǎn zhèxiē xuéfēn cáinéng shùnlì bìyè.Phải tích lũy đủ các tín chỉ này mới có thể tốt nghiệp thuận lợi.

  2. 这门课有两个学分。

    Zhè mén kè yǒu liǎng gè xuéfēn.Môn học này có hai tín chỉ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 修学分 xiū xuéfēnhọc tích lũy tín chỉ
  • 修满学分 xiūmǎn xuéfēntích lũy đủ tín chỉ
  • 必修学分 bìxiū xuéfēntín chỉ bắt buộc
  • 选修学分 xuǎnxiū xuéfēntín chỉ tự chọn
  • 学分制 xuéfēnzhìhệ thống tín chỉ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

高等学校用来计算学生学习量和学业成绩的单位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

修满/取得 + 学分

Biểu thị việc hoàn thành hoặc đạt được số lượng tín chỉ nhất định. VD: 他已经修满了毕业学分。– Anh ấy đã tích lũy đủ tín chỉ để tốt nghiệp.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

学
分

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1