Chuyển đến nội dung
学历學歷

xuélì

Hán Việt: HỌC LỊCH

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. trình độ học vấn
  2. bằng cấp
  3. trình độ học vấn, bằng cấp

Ví dụ

  1. 这家公司招聘员工更注重能力而不是学历。

    Zhè jiā gōngsī zhāopìn yuángōng gèng zhùzhòng nénglì ér bù shì xuélì.

    Công ty này tuyển dụng nhân viên chú trọng năng lực hơn là bằng cấp.

  2. 他的最高学历是硕士研究生。

    Tā de zuìgāo xuélì shì shuòshì yánjiūshēng.

    Trình độ học vấn cao nhất của anh ấy là thạc sĩ.

  3. 想要在这个岗位上有竞争力,本科学历是基本要求。

    Xiǎng yào zài zhège gǎngwèi shang yǒu jìngzhēnglì, běnkē xuélì shì jīběn yāoqiú.

    Muốn có sức cạnh tranh ở vị trí này, bằng cử nhân là yêu cầu cơ bản.

  4. 招聘时除了看学历,公司更看重求职者的实际能力。

    Zhāopìn shí chúle kàn xuélì, gōngsī gèng kànzhòng qiúzhízhě de shíjì nénglì.

    Khi tuyển dụng, bên cạnh bằng cấp, công ty còn coi trọng năng lực thực tế của ứng viên hơn.

  5. 现在的企业不仅看学历,更看重实际能力。

    Xiànzài de qǐyè bùjǐn kàn xuélì, gèng kànzhòng shíjì nénglì.

    Các doanh nghiệp hiện nay không chỉ nhìn vào bằng cấp mà còn coi trọng năng lực thực tế hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 本科学历 běnkē xuélìbằng cử nhân / trình độ đại học
  • 最高学历 zuìgāo xuélìtrình độ học vấn cao nhất
  • 学历背景 xuélì bèijǐngquá trình học vấn
  • 高学历 gāo xuélìbằng cấp cao
  • 提升学历 tíshēng xuélìnâng cao trình độ học vấn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

学习的经历,指曾在哪些学校肄业或毕业。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拥有/具有 + ... + 学历

Biểu thị sở hữu hoặc đạt được trình độ học vấn nào đó. VD: 他拥有博士学历。– Anh ấy có bằng tiến sĩ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

学
历

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1