1Danh từ
- trình độ học vấn
- bằng cấp
- trình độ học vấn, bằng cấp
Ví dụ
Zhè jiā gōngsī zhāopìn yuángōng gèng zhùzhòng nénglì ér bù shì xuélì.
Công ty này tuyển dụng nhân viên chú trọng năng lực hơn là bằng cấp.
Tā de zuìgāo xuélì shì shuòshì yánjiūshēng.
Trình độ học vấn cao nhất của anh ấy là thạc sĩ.
Xiǎng yào zài zhège gǎngwèi shang yǒu jìngzhēnglì, běnkē xuélì shì jīběn yāoqiú.
Muốn có sức cạnh tranh ở vị trí này, bằng cử nhân là yêu cầu cơ bản.
Zhāopìn shí chúle kàn xuélì, gōngsī gèng kànzhòng qiúzhízhě de shíjì nénglì.
Khi tuyển dụng, bên cạnh bằng cấp, công ty còn coi trọng năng lực thực tế của ứng viên hơn.
Xiànzài de qǐyè bùjǐn kàn xuélì, gèng kànzhòng shíjì nénglì.
Các doanh nghiệp hiện nay không chỉ nhìn vào bằng cấp mà còn coi trọng năng lực thực tế hơn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
学习的经历,指曾在哪些学校肄业或毕业。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
拥有/具有 + ... + 学历
Biểu thị sở hữu hoặc đạt được trình độ học vấn nào đó. VD: 他拥有博士学历。– Anh ấy có bằng tiến sĩ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
