Chuyển đến nội dung
学名

xué míng

Từ điển chưa có mục “学名”. Pinyin tham khảo: xué míng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 莰酮是樟脑的化学学名之一。

    Kǎntóng shì zhāngnǎo de huàxué xuémíng zhī yī.

    Khám đồng (camphor) là một trong những tên hóa học của long não.

    Từ mục 莰酮

  2. 《红楼梦》是中国古典文学名著。

    "Hónglóumèng" shì Zhōngguó gǔdiǎn wénxué míngzhù.

    "Hồng Lâu Mộng" là tác phẩm kinh điển của văn học cổ điển Trung Quốc.

    Từ mục 名著

  3. 《傲慢与偏见》是一部世界文学名著。

    《Àomàn yǔ Piānjiàn》 shì yí bù shìjiè wénxué míngzhù.

    《Kiêu hãnh và định kiến》 là một tác phẩm văn học kinh điển thế giới.

    Từ mục 傲慢

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

学
名

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1