Chuyển đến nội dung
宇宙

yǔzhòu

Hán Việt: VŨ TRỤ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. vũ trụ

Ví dụ

  1. 人类对宇宙的探索从未停止。

    Rénlèi duì yǔzhòu de tànsuǒ cóng wèi tíngzhǐ.Loài người chưa bao giờ ngừng khám phá vũ trụ.

  2. 宇宙中有数不清的恒星和行星。

    Yǔzhòu zhōng yǒu shǔ bù qīng de héngxīng hé xíngxīng.Trong vũ trụ có vô số các hằng tinh và hành tinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 探索宇宙 tànsuǒ yǔzhòuthám hiểm vũ trụ
  • 宇宙空间 yǔzhòu kōngjiānkhông gian vũ trụ
  • 宇宙飞船 yǔzhòu fēichuántàu vũ trụ
  • 神秘的宇宙 shénmì de yǔzhòuvũ trụ bí ẩn
  • 浩瀚的宇宙 hàohàn de yǔzhòuvũ trụ bao la

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

包括地球及其他一切天体的无限空间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + 宇宙 + 探索/研究

biểu thị việc tìm hiểu, nghiên cứu đối với vũ trụ. VD: 科学家致力于对宇宙起源的研究。 – Các nhà khoa học dốc sức nghiên cứu về nguồn gốc vũ trụ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

宇
宙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1