Chuyển đến nội dung
守寡

shǒuguǎ

Hán Việt: THỦ QUẢ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. ở góa
  2. thủ tiết

Ví dụ

  1. 丈夫去世后,她独自守寡把孩子抚养成人。

    Zhàngfu qùshì hòu, tā dúzì shǒuguǎ bǎ háizi fǔyǎng chéngrén.Sau khi chồng qua đời, bà một mình ở góa nuôi dạy con cái nên người.

  2. 在古代,妇女常常被迫终身守寡。

    Zài gǔdài, fùnǚ chángcháng bèi pò zhōngshēn shǒuguǎ.Thời xưa, phụ nữ thường bị ép buộc phải ở góa suốt đời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 独自守寡 dúzì shǒuguǎmột mình ở góa
  • 终身守寡 zhōngshēn shǒuguǎở góa suốt đời
  • 为夫守寡 wèi fū shǒuguǎthủ tiết thờ chồng
  • 守寡多年 shǒuguǎ duōniánở góa nhiều năm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

妇女在丈夫死后不再结婚。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

独自 / 替人 + 守寡

thể hiện hành động người phụ nữ sau khi chồng mất không tái giá. VD: 她为丈夫守寡三十年。– Bà ấy đã thủ tiết vì chồng suốt ba mươi năm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

守
寡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1