Chuyển đến nội dung
守

shǒu

Hán Việt: THỦ

Động từ

HSK5Bộ: 宀6 nét

1Động từ

  1. canh giữ
  2. bảo vệ
  3. tuân thủ
  4. giữ gìn (lời hứa, quy tắc)
  5. ở bên, quấn quýt bên

Ví dụ

  1. 士兵们日夜守着大门。

    Shìbīngmen rìyè shǒuzhe dàmén.Những người lính ngày đêm canh giữ cổng lớn.

  2. 做人要守信用。

    Zuòrén yào shǒu xìnyòng.Làm người phải giữ chữ tín.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 守信用 shǒu xìnyònggiữ chữ tín
  • 守时 shǒushíđúng giờ
  • 守门 shǒuméncanh cửa / giữ gôn
  • 遵守规则 zūnshǒu guīzétuân thủ quy tắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

防守、看守;遵守、依从。

Ghi chú: Phía trên là bộ miên (宀 - mái nhà), phía dưới là chữ thốn (寸) biểu thị gìn giữ, trông coi trong nhà.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

守 + 信用 / 诺言 / 规矩

Động từ kết hợp với tân ngữ trừu tượng mang nghĩa tuân thủ, thực hiện đúng cam kết hoặc quy tắc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

守

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “守” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1