1Động từ
- canh giữ
- bảo vệ
- tuân thủ
- giữ gìn (lời hứa, quy tắc)
- ở bên, quấn quýt bên
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
防守、看守;遵守、依从。
Ghi chú: Phía trên là bộ miên (宀 - mái nhà), phía dưới là chữ thốn (寸) biểu thị gìn giữ, trông coi trong nhà.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
守 + 信用 / 诺言 / 规矩
Động từ kết hợp với tân ngữ trừu tượng mang nghĩa tuân thủ, thực hiện đúng cam kết hoặc quy tắc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “守” 18
- 遵守zūnshǒu TUÂN THỦtuân thủ; tuân theo; chấp hànhHSK5
- 守卫shǒuwèi THỦ VỆcanh giữ; bảo vệ; phòng thủHSK5
- 固守gùshǒucố thủ; kiên quyết giữ lấy; khư khư giữ lấyHSK6
- 守寡shǒuguǎ THỦ QUẢở góa; thủ tiếtHSK6
- 守恒shǒuhéng THỦ HẰNGbảo toàn (trong vật lý, hóa học)HSK6
- 守夜shǒuyè THỦ DẠthức đêm trông coi; gác đêm; canh đêmHSK6
- 信守xìnshǒu TÍN THỦtuân thủ; giữ đúng (lời hứa, cam kết)HSK6
- 驻守zhùshǒuđóng quân trấn giữ; trấn thủHSK6
- 保守bǎoshǒu BẢO THỦgiữ; bảo vệ; bảo thủHSK7–9
- 防守fángshǒu PHÒNG THỦphòng thủ; phòng ngựHSK7–9
- 坚守jiānshǒu KIÊN THỦkiên trì giữ vững; bám trụ; giữ vững (trận địa, nguyên tắc, vị trí)HSK7–9
- 看守kānshǒu KHÁN THỦtrông coi; canh gác; giam giữHSK7–9
- 守候shǒuhòu THỦ HẬUchờ đợi; túc trực; canh giữHSK7–9
- 守护shǒuhù THỦ HỘcanh giữ; bảo vệ; gìn giữHSK7–9
- 守信shǒuxìn THỦ TÍNgiữ chữ tín; giữ lời hứaHSK7–9
- 守灵shǒulíng THỦ LINHthủ linh; thức trông linh cữu; canh linh cữu
- 守门员shǒuményuán THỦ MÔN VIÊNthủ mônHSK5
- 守株待兔shǒuzhū-dàitù THỦ CHU ĐÃI THỎôm cây đợi thỏ; chờ sung rụng; ngồi mát ăn bát vàngHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
