Từ điển chưa có mục “寡”. Pinyin tham khảo: guǎ. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “寡” 5
- 守寡shǒuguǎ THỦ QUẢở góa; thủ tiếtHSK6
- 寡妇guǎfu QUẢ PHỤgóa phụ; bà góa; người đàn bà mất chồngHSK7–9
- 沉默寡言chénmòguǎyántrầm lặng ít nói; ít nói kín tiếngHSK6
- 优柔寡断yōuróuguǎduàn ƯU NHU QUẢ ĐOÁNdo dự thiếu quyết đoán; chần chừ không dứt khoátHSK6
- 孤陋寡闻gūlòu-guǎwén CÔ LẬU QUẢ VĂNhiểu biết hạn hẹp; kiến thức nông cạn; ếch ngồi đáy giếngHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
