Chuyển đến nội dung
安圭拉

ānguīlā

Danh từ riêng

1Danh từ riêng

  1. Anguilla (lãnh thổ hải ngoại thuộc Anh ở vùng biển Caribe)

Ví dụ

  1. 安圭拉是加勒比海的一个美丽岛屿。

    Ānguīlā shì Jiālèbǐhǎi de yí gè měilì dǎoyǔ.Anguilla là một hòn đảo xinh đẹp ở vùng biển Caribe.

  2. 许多游客选择去安圭拉度假。

    Xǔduō yóukè xuǎnzé qù Ānguīlā dùjià.Nhiều du khách chọn đến Anguilla để nghỉ dưỡng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 安圭拉岛 Ānguīlā Dǎođảo Anguilla
  • 前往安圭拉 qiánwǎng Ānguīlāđi tới Anguilla
  • 安圭拉旅游 Ānguīlā lǚyóudu lịch Anguilla

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

位于加勒比海东北部的小安的列斯群岛中的英国海外领地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/在 + 安圭拉

Chỉ địa điểm địa lý, dùng như các danh từ riêng chỉ quốc gia/vùng lãnh thổ khác. VD: 在安圭拉度假 – Nghỉ dưỡng ở Anguilla.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

安
圭
拉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1