Chuyển đến nội dung
拉

lā

Hán Việt: LẠP

Động từ

HSK4Bộ: 扌8 nét

1Động từ

  1. kéo
  2. lôi
  3. chơi (nhạc cụ có dây kéo như vĩ cầm, đàn nhị)
  4. lôi, kéo, chở, đưa

Ví dụ

  1. 请帮我拉一下行李箱。

    Qǐng bāng wǒ lā yíxià xínglǐxiāng.Xin hãy kéo giúp tôi cái vali một chút.

  2. 妹妹正在练习拉小提琴。

    Mèimei zhèngzài liànxí lā xiǎotíqín.Em gái đang luyện tập kéo vi-ô-lông.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拉开 lākāikéo ra, mở ra
  • 拉手 lāshǒunắm tay, tay nắm
  • 拉小提琴 lā xiǎotíqínkéo đàn vĩ cầm
  • 拉二胡 lā èrhúkéo đàn nhị
  • 拉肚子 lā dùziđau bụng đi ngoài, tiêu chảy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

牵引使向自己所在的方向移动;奏弦乐器。

Ghi chú: Bên trái là bộ Thủ 扌 (tay), bên phải là chữ Lập 立 (đứng).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拉着 + tân ngữ

Kéo, dắt hoặc nắm giữ lấy cái gì/ai đó. VD: 妈妈拉着孩子的手。– Mẹ nắm lấy tay con.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “拉” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1