Chuyển đến nội dung
安

ān

Hán Việt: AN

Tính từĐộng từ

HSK5Bộ: 宀6 nét

1Tính từ

  1. yên ổn
  2. an toàn
  3. bình an

Ví dụ

  1. 祝你一路平安。

    Zhù nǐ yílù píng'ān.Chúc bạn lên đường bình an.

  2. 知道你平安,我就心安了。

    Zhīdào nǐ píng'ān, wǒ jiù xīn'ān le.Biết bạn bình an là lòng tôi thấy yên rồi.

2Động từ

  1. lắp đặt
  2. cài đặt
  3. an định
  4. làm cho yên

Ví dụ

  1. 家里新安了一台空调。

    Jiā lǐ xīn ān le yì tái kōngtiáo.Trong nhà mới lắp một chiếc điều hòa.

  2. 安下心来好好学习。

    Ān xià xīn lái hǎohǎo xuéxí.Yên tâm mà học hành cho tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

安定;平静;安装;使安定。

Ghi chú: Bộ miên 宀 (mái nhà) ở trên, người phụ nữ 女 ở dưới nhà thì bình an, an tĩnh.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

安下心来 + động từ

Tĩnh tâm, yên lòng làm việc gì đó mà không bị phân tâm. VD: 你要安下心来准备考试。– Cậu phải yên tâm chuẩn bị cho kỳ thi.

一方面……,另一方面(也/还)……

Câu phức đẳng lập “一方面……,另一方面……” dùng để liên kết hai vế câu diễn tả hai phương diện, hai lý do hoặc hai tình huống cùng song song tồn tại của một vấn đề. Vế thứ hai thường đi kèm phó từ “也” hoặc “还”. Trong tiếng Việt tương đương với "một mặt..., mặt khác...".

来中国留学,一方面是为了学中文,另一方面也是为了了解中国文化。 – Sang Trung Quốc du học, một mặt để học tiếng Trung, mặt khác cũng để tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.

我喜欢住在学校里,一方面很方便,另一方面也很安全。 – Mình thích ở trong trường, một mặt rất tiện, mặt khác cũng rất an toàn.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

不 (bù) + Động từ / Tính từ

Phó từ '不' đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự phủ định. Lưu ý biến điệu: Khi '不' (thanh 4) đứng trước một từ mang thanh 4 (như '是'), '不' biến âm đọc thành thanh 2 ('bú shì').

我不是李文。 – Tôi không phải Lý Văn.

安妮不是老师。 – Annie không phải là giáo viên.

Bài học: HSK1 · 很高兴认识你! – Rất vui được làm quen với bạn!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

安

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “安” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1