1Tính từ
- yên ổn
- an toàn
- bình an
Ví dụ
2Động từ
- lắp đặt
- cài đặt
- an định
- làm cho yên
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
安定;平静;安装;使安定。
Ghi chú: Bộ miên 宀 (mái nhà) ở trên, người phụ nữ 女 ở dưới nhà thì bình an, an tĩnh.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
安下心来 + động từ
Tĩnh tâm, yên lòng làm việc gì đó mà không bị phân tâm. VD: 你要安下心来准备考试。– Cậu phải yên tâm chuẩn bị cho kỳ thi.
一方面……,另一方面(也/还)……
Câu phức đẳng lập “一方面……,另一方面……” dùng để liên kết hai vế câu diễn tả hai phương diện, hai lý do hoặc hai tình huống cùng song song tồn tại của một vấn đề. Vế thứ hai thường đi kèm phó từ “也” hoặc “还”. Trong tiếng Việt tương đương với "một mặt..., mặt khác...".
来中国留学,一方面是为了学中文,另一方面也是为了了解中国文化。 – Sang Trung Quốc du học, một mặt để học tiếng Trung, mặt khác cũng để tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.
我喜欢住在学校里,一方面很方便,另一方面也很安全。 – Mình thích ở trong trường, một mặt rất tiện, mặt khác cũng rất an toàn.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
不 (bù) + Động từ / Tính từ
Phó từ '不' đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự phủ định. Lưu ý biến điệu: Khi '不' (thanh 4) đứng trước một từ mang thanh 4 (như '是'), '不' biến âm đọc thành thanh 2 ('bú shì').
我不是李文。 – Tôi không phải Lý Văn.
安妮不是老师。 – Annie không phải là giáo viên.
Bài học: HSK1 · 很高兴认识你! – Rất vui được làm quen với bạn!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “安” 18
- 安娜Ānnà AN NAAnna; Anna (tên riêng)HSK1
- 安妮Ānnī AN NIAnnie (tên riêng)HSK1
- 安静ānjìng AN TĨNHyên tĩnh; yên ắng; yên tĩnh, trật tựHSK3
- 安全ānquán AN TOÀNan toàn; sự an toànHSK3
- 西安Xī'ān TÂY ANTây AnHSK3
- 安检ānjiǎn AN KIỂMkiểm tra an ninh; cửa an ninhHSK4
- 安排ānpái AN BÀIsắp xếp; bố trí; thu xếpHSK4
- 晚安wǎn’ān VÃN ANchúc ngủ ngonHSK4
- 安慰ānwèi AN ỦYan ủi; động viên; an ủi, dỗ dànhHSK5
- 安装ānzhuāng AN TRANGlắp đặt; cài đặt (phần mềm, thiết bị)HSK5
- 保安bǎo’ān BẢO ANnhân viên bảo vệ; bảo an; bảo đảm an toànHSK5
- 平安píng’ān BÌNH ANbình an; yên ổn; an toànHSK5
- 安顿āndùn AN ĐỐNthu xếp; sắp xếp chỗ ở; ổn định chỗ ăn ởHSK5
- 安放ānfàng AN PHÓNGđặt; để; bố trí (ở một vị trí thích hợp, trang trọng)HSK5
- 安家ānjiāđịnh cư; an cư; lập gia đình và xây dựng tổ ấmHSK5
- 安息ānxī AN TỨCan nghỉ; yên nghỉ (người chết); nghỉ ngơi tĩnh dưỡngHSK5
- 安歇ānxiē AN HIẾTnghỉ ngơi; đi ngủ (từ ngữ văn phong cổ hoặc trang trọng)HSK5
- 不安bù’ān BẤT ANbất an; lo lắng; bồn chồnHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
