Chuyển đến nội dung
安德肋

āndélèi

Hán Việt: AN ĐỨC LẶC

Lượng từ: 位

1Danh từ

  1. An-rê (tên người, thường dùng trong bản dịch Công giáo của Andrew)

Ví dụ

  1. 圣安德肋是耶稣的十二宗徒之一。

    Shèng Āndélèi shì Yēsū de shí'èr zōngtú zhī yī.

    Thánh An-rê là một trong mười hai tông đồ của Chúa Giêsu.

  2. 安德肋是伯多禄的弟弟。

    Āndélèi shì Bóduōlù de dìdi.

    An-rê là em trai của Phêrô.

  3. 他们去参观了圣安德肋堂。

    Tāmen qù cānguān le Shèng Āndélèitáng.

    Họ đã đến tham quan nhà thờ Thánh An-rê.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 圣安德肋 Shèng ĀndélèiThánh An-rê
  • 安德肋堂 Āndélèitángnhà thờ An-rê

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

天主教对耶稣十二门徒之一安得烈(Andrew)的译名。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

danh từ riêng (tên người)

Thường làm chủ ngữ hoặc định ngữ trong văn cảnh tôn giáo (Công giáo). VD: 宗徒安德肋 – Tông đồ An-rê.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

安
德
肋

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1