Chuyển đến nội dung
安详安詳

ānxiáng

Hán Việt: AN TƯỜNG

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. điềm tĩnh
  2. thong thả
  3. ung dung

Ví dụ

  1. 老人脸上带着安详的微笑。

    Lǎorén liǎn shàng dài zhe ānxiáng de wēixiào.Trên khuôn mặt cụ già nở nụ cười điềm đạm.

  2. 那位学者神态安详,娓娓道来。

    Nà wèi xuézhě shéntài ānxiáng, wěiwěidàolái.Vị học giả đó thần thái ung dung, nói năng từ tốn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 神态安详 shéntài ānxiángthần thái ung dung
  • 安详地睡去 ānxiáng de shuì qùthanh thản chìm vào giấc ngủ
  • 面容安详 miànróng ānxiángnét mặt an bình
  • 举止安详 jǔzhǐ ānxiángcử chỉ từ tốn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从容不迫;端庄平静。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

安详地 + động từ

Làm việc gì một cách điềm tĩnh, an nhiên (thường dùng cho nét mặt, giấc ngủ hoặc sự ra đi thanh thản). VD: 他安详地合上了双眼。– Ông ấy thanh thản nhắm mắt xuôi tay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

安
详

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1