Từ điển chưa có mục “详”. Pinyin tham khảo: xiáng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “详” 6
- 详细xiángxì TƯỜNG TẾchi tiết; tỉ mỉ; rõ ràngHSK4
- 详情xiángqíngchi tiết; tình hình cụ thể; thông tin chi tiếtHSK4
- 安详ānxiáng AN TƯỜNGđiềm tĩnh; thong thả; ung dungHSK7–9
- 详尽xiángjìn TƯỜNG TẬNtường tận; chi tiết; đầy đủHSK7–9
- 详述xiángshù TƯỜNG THUẬTkể chi tiết; thuật lại tường tận; trình bày cặn kẽ
- 耳熟能详ěrshú-néngxiáng NHĨ THỤC NĂNG TƯỜNGnghe quen thuộc; nghe đến thuộc làu; quen taiHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
