Chuyển đến nội dung
定做

dìngzuò

Hán Việt: ĐỊNH TÁC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đặt làm
  2. may đo

Ví dụ

  1. 他在这家裁缝店定做了一套西装。

    Tā zài zhè jiā cáifengdiàn dìngzuò le yí tào xīzhuāng.Anh ấy may đo một bộ âu phục tại tiệm may này.

  2. 这个衣柜是专门找师傅定做的。

    Zhège yīguì shì zhuānmén zhǎo shīfu dìngzuò de.Chiếc tủ áo này là nhờ thợ đặt làm riêng đấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 定做衣服 dìngzuò yīfuđặt may quần áo
  • 定做家具 dìngzuò jiājùđặt làm đồ đạc
  • 量身定做 liángshēn dìngzuòmay đo vừa vặn / thiết kế riêng
  • 专门定做 zhuānmén dìngzuòđặt làm chuyên biệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

预定制造。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

量身 + 定做 (+ tân ngữ)

May đo theo số đo cơ thể hoặc thiết kế riêng cho một đối tượng cụ thể. VD: 为客户量身定做方案。– Thiết kế phương án riêng cho khách hàng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

定
做

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1