1Danh từ
- định luật
Ví dụ
Zhè shì Niúdùn dì-yī yùndòng dìnglǜ.
Đây là định luật chuyển động thứ nhất của Newton.
Néngliàng shǒuhéng dìnglǜ shì wùlǐxué de jīchǔ zhī yī.
Định luật bảo toàn năng lượng là một trong những nền tảng của vật lý học.
Wànyǒu yǐnlì dìnglǜ jiěshì le tiāntǐ yùnxíng de guīlǜ.
Định luật vạn vật hấp dẫn giải thích quy luật vận hành của các thiên thể.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
科学上已被证明的、反映事物在一定条件下必然发生规律的判断。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……定律表明 / 揭示 + mệnh đề
Được dùng trong văn phong khoa học để chỉ nội dung mà định luật phát biểu.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
