Chuyển đến nội dung
律

lǜ

Hán Việt: LUẬT

HSK4Bộ: 彳9 nét

1Danh từ

  1. pháp luật
  2. kỷ luật
  3. quy luật

Ví dụ

  1. 每个人都必须严格遵守法律。

    Měi gè rén dōu bìxū yángé zūnshǒu fǎlǜ.

    Mỗi người đều phải nghiêm chỉnh tuân thủ pháp luật.

  2. 学校有严格的纪律,大家都要遵守。

    Xuéxiào yǒu yángé de jìlǜ, dàjiā dōu yào zūnshǒu.

    Trường học có kỷ luật nghiêm khắc, ai cũng phải chấp hành.

  3. 万事万物的发展都有其内在的规律。

    Wànshì wànwù de fāzhǎn dōu yǒu qí nèizài de guīlǜ.

    Sự phát triển của vạn vật đều có quy luật nội tại của nó.

2Động từ

  1. ước thúc
  2. ràng buộc

Ví dụ

  1. 做人要严于律己,宽以待人。

    Zuòrén yào yányúlùjǐ, kuānyǐdàirén.

    Làm người nên nghiêm khắc với bản thân và bao dung với người khác.

  2. 他一直努力律己,从不放纵。

    Tā yìzhí nǔlì lùjǐ, cóngbù fàngzòng.

    Anh ấy luôn cố gắng tự rèn luyện bản thân, không bao giờ buông thả.

  3. 作为领导,要以身作则、律己修德。

    Zuòwéi lǐngdǎo, yào yǐshēnzuòzé, lùjǐ xiūdé.

    Là người lãnh đạo, cần phải làm gương, tự ước thúc bản thân và tu dưỡng đạo đức.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

法则,规章;纪律;约束。

Ghi chú: Bên trái là bộ 彳 (bước chân, hành động), bên phải là chữ 聿 (cây bút); hành xử theo quy chuẩn văn bản của pháp luật.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

严于律己

nghiêm khắc quản lý, ước thúc bản thân. VD: 老师常常教导我们要严于律己。– Thầy cô thường dạy chúng tôi phải nghiêm khắc với bản thân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

律

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “律” 12

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1