Chuyển đến nội dung
定罪

dìngzuì

Hán Việt: ĐỊNH TỘI

Động từ

1Động từ

  1. định tội
  2. kết tội
  3. tuyên án có tội

Ví dụ

  1. 法院因证据不足没有对他定罪。

    Fǎyuàn yīn zhèngjù bùzú méiyǒu duì tā dìngzuì.Tòa án vì thiếu bằng chứng nên không kết tội anh ta.

  2. 陪审团最终认定被告定罪成立。

    Péishěntuán zuìzhōng rèndìng bèigào dìngzuì chénglì.Bồi thẩm đoàn cuối cùng xác nhận việc kết tội bị cáo là xác đáng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 定罪判刑 dìngzuì pànxíngđịnh tội và tuyên án
  • 被定罪 bèi dìngzuìbị kết tội
  • 依法定罪 yīfǎ dìngzuìkết tội theo pháp luật
  • 定罪标准 dìngzuì biāozhǔntiêu chuẩn định tội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

法院依法判定犯罪嫌疑人有罪。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给/对 + ai đó + 定罪

Biểu thị kết tội một người nào đó theo pháp luật.

被 + 定罪

Thể bị động: bị kết tội, bị phán quyết có tội.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

定
罪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1