Chuyển đến nội dung
定钱定錢

dìngqian

Danh từ

HSK5Lượng từ: 笔

1Danh từ

  1. tiền đặt cọc

Ví dụ

  1. 买房前必须先付一部分定钱。

    Mǎi fáng qián bìxū xiān fù yíbùfen dìngqian.Trước khi mua nhà bắt buộc phải trả một phần tiền đặt cọc trước.

  2. 如果违约,定钱通常是不能退还的。

    Rúguǒ wéiyuē, dìngqian tōngcháng shì bù néng tuìhuán de.Nếu vi phạm hợp đồng, tiền đặt cọc thông thường sẽ không được hoàn lại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 付定钱 fù dìngqiantrả tiền cọc
  • 交定钱 jiāo dìngqiannộp tiền cọc
  • 退定钱 tuì dìngqiantrả lại tiền cọc
  • 一笔定钱 yì bǐ dìngqianmột khoản tiền cọc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

订立契约或买卖货物时预先付给的款项,作为履约的保证。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给/交/付 + 定钱

Nộp hoặc đóng tiền đặt cọc. VD: 我先给你五百块定钱。– Tôi đưa trước cho bạn 500 tệ tiền cọc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

定
钱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1