Chuyển đến nội dung
宝座寶座

bǎozuò

Hán Việt: BẢO TỌA

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、座

1Danh từ

  1. ngai vàng
  2. ngôi báu
  3. vị trí quán quân

Ví dụ

  1. 国王坐在金碧辉煌的宝座上。

    Guówáng zuò zài jīnbìhuīhuáng de bǎozuò shang.Nhà vua ngồi trên ngai vàng lộng lẫy tráng lệ.

  2. 这支球队成功卫冕了冠军宝座。

    Zhè zhī qiúduì chénggōng wèimiǎn le guànjūn bǎozuò.Đội bóng này đã bảo vệ thành công ngôi vô địch.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 登上宝座 dēngshàng bǎozuòlên ngôi báu / bước lên ngai vàng
  • 冠军宝座 guànjūn bǎozuòngôi vô địch
  • 重回宝座 chónghuí bǎozuòtrở lại ngôi vị quán quân
  • 失去宝座 shīqù bǎozuòmất ngôi vị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

帝王或神佛的座位;喻指最高统治地位或首位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

登上 + 冠军/第一 + 宝座

Bước lên ngôi vô địch/vị trí số một. VD: 他再次登上了冠军宝座。 – Anh ấy một lần nữa bước lên ngôi vô địch.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

宝
座

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1