Chuyển đến nội dung
实例實例

shílì

Hán Việt: THỰC LỆ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. ví dụ thực tế
  2. trường hợp thực tế

Ví dụ

  1. 请举一个具体的实例来说明。

    Qǐng jǔ yí gè jùtǐ de shílì lái shuōmíng.Xin hãy nêu một ví dụ thực tế cụ thể để giải thích.

  2. 这本书里包含许多实际应用的实例。

    Zhè běn shū lǐ bāohán xǔduō shíjì yìngyòng de shílì.Cuốn sách này chứa đựng rất nhiều ví dụ ứng dụng thực tiễn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 成功实例 chénggōng shílìví dụ thành công thực tế
  • 应用实例 yìngyòng shílìví dụ ứng dụng
  • 分析实例 fēnxī shílìphân tích trường hợp thực tế
  • 结合实例 jiéhé shílìkết hợp ví dụ thực tế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

实际的例子;现实中存在的事实。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

结合 + 实例 + 说明/讲解

kết hợp trường hợp thực tế để giải thích/giảng giải. VD: 结合实例讲解理论 – kết hợp ví dụ thực tế để giảng dạy lý thuyết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

实
例

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1