Chuyển đến nội dung
例

lì

Danh từLượng từ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. ví dụ
  2. thí dụ
  3. quy tắc
  4. tiền lệ
  5. thông lệ

Ví dụ

  1. 老师在黑板上写了一个例。

    Lǎoshī zài hēibǎn shang xiě le yí ge lì.Thầy giáo viết một ví dụ lên bảng.

  2. 这只是一个极端的例。

    Zhè zhǐshì yí ge jíduān de lì.Đây chỉ là một ví dụ cực đoan.

2Lượng từ

  1. ca
  2. trường hợp (thường dùng trong y học, pháp luật)

Ví dụ

  1. 今天新增确诊病例三例。

    Jīntiān xīnzēng quèzhěn bìnglì sān lì.Hôm nay tăng thêm ba ca nhiễm bệnh được xác chẩn.

  2. 这种罕见病全国仅发现了五例。

    Zhè zhǒng hǎnjiàn bìng quánguó jǐn fāxiàn le wǔ lì.Căn bệnh hiếm gặp này cả nước chỉ mới phát hiện năm ca.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

可以作为依据的事物;规则;规定。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以……为例

Lấy cái gì làm ví dụ. VD: 以中国为例,经济发展迅速。– Lấy Trung Quốc làm ví dụ, kinh tế phát triển nhanh chóng.

……,并且……

Liên từ "并且" dùng trong câu phức biểu thị quan hệ tăng tiến, dùng để nối hai động từ, cụm động từ hoặc phân câu, biểu thị ý nghĩa "và", "hơn nữa", "đồng thời". Phân câu phía sau đưa ra hành động hoặc tình huống bổ sung, phát triển sâu hơn cho nội dung ở phía trước.

你再检查一下材料,并且多加几个例子。 – Cậu kiểm tra lại tài liệu, đồng thời thêm vài ví dụ nữa.

他按时完成了工作,并且完成得非常好。 – Anh ấy hoàn thành công việc đúng hạn, hơn nữa còn hoàn thành rất tốt.

Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

例

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “例” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1