Chuyển đến nội dung
实名

shí míng

Từ điển chưa có mục “实名”. Pinyin tham khảo: shí míng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 游客进入景区前需要实名登记。

    Yóukè jìnrù jǐngqū qián xūyào shímíng dēngjì.

    Du khách cần đăng ký tên thật trước khi vào khu danh lam thắng cảnh.

    Từ mục 登记

  2. 我的社交账号已经完成了实名认证。

    Wǒ de shèjiāo zhànghào yǐjīng wánchéng le shímíng rènzhèng.

    Tài khoản mạng xã hội của tôi đã hoàn thành xác thực danh tính.

    Từ mục 认证

  3. 门卫要求每一位来访者进行实名登记。

    Ménwèi yāoqiú měi yí wèi láifǎngzhě jìnxíng shímíng dēngjì.

    Bảo vệ yêu cầu mỗi khách đến thăm phải đăng ký tên thật.

    Từ mục 来访者

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

实
名

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1