Chuyển đến nội dung
实数實數

shíshù

HSK6

1Danh từ

  1. số thực (toán học)
  2. con số thực tế
  3. số lượng thực tế

Ví dụ

  1. 实数包括有理数和无理数。

    Shíshù bāokuò yǒulǐshù hé wúlǐshù.

    Số thực bao gồm số hữu tỉ và số vô tỉ.

  2. 每一个实数都可以用数轴上的一个点表示。

    Měi yí gè shíshù dōu kěyǐ yòng shùzhóu shang de yí gè diǎn biǎoshì.

    Mỗi một số thực đều có thể biểu diễn bằng một điểm trên trục số.

  3. 他们在数学课上学习实数的性质。

    Tāmen zài shùxuékè shang xuéxí shíshù de xìngzhì.

    Họ học tính chất của số thực trong giờ toán.

  4. 我们要核对一下实数与预算的差距。

    Wǒmen yào héduì yíxià shíshù yǔ yùsuàn de chājù.

    Chúng ta cần đối chiếu sự chênh lệch giữa số thực tế và dự toán.

  5. 今天到会人员的实数是多少?

    Jīntiān dàohuì rényuán de shíshù shì duōshao?

    Số lượng người thực tế đến dự họp hôm nay là bao nhiêu?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 实数集 shíshùjítập số thực
  • 实数范围 shíshù fànwéiphạm vi số thực
  • 统计实数 tǒngjì shíshùthống kê số lượng thực tế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

数学上指有理数和无理数的总称;也指实际的数目。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……实数范围内

Trong phạm vi số thực (thuật ngữ toán học). VD: 在实数范围内无解。– Vô nghiệm trong tập số thực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

实
数

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1