Chuyển đến nội dung
审讯審訊

shěnxùn

Động từ

HSK6Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. thẩm vấn
  2. xét hỏi

Ví dụ

  1. 警察正在连夜审讯犯罪嫌疑人。

    Jǐngchá zhèngzài liányè shěnxùn fànzuì xiányírén.Cảnh sát đang thức trắng đêm thẩm vấn nghi phạm.

  2. 经过长达五个小时的审讯,他终于承认了罪行。

    Jīngguò cháng dá wǔ gè xiǎoshí de shěnxùn, tā zhōngyú chéngrèn le zuìxíng.Sau năm giờ thẩm vấn kéo dài, cuối cùng hắn đã nhận tội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 接受审讯 jiēshòu shěnxùnchấp nhận thẩm vấn
  • 连夜审讯 liányè shěnxùnthẩm vấn xuyên đêm
  • 审讯室 shěnxùnshìphòng thẩm vấn
  • 公开审讯 gōngkāi shěnxùnxét xử/thẩm vấn công khai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

司法机关向刑事案件的当事人详细询问案件情况。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + đối tượng + 进行 + 审讯

tiến hành thẩm vấn đối với ai. VD: 警方对嫌疑人进行秘密审讯。– Cảnh sát tiến hành thẩm vấn kín đối với nghi phạm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

审
讯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1