Chuyển đến nội dung
客舱客艙

kècāng

Hán Việt: KHÁCH THƯƠNG

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. khoang hành khách
  2. khoang khách (trên máy bay, tàu thuyền)

Ví dụ

  1. 请旅客尽快进入客舱就座。

    Qǐng lǚkè jǐnkuài jìnrù kècāng jiùzuò.Xin mời hành khách nhanh chóng vào khoang ngồi vào chỗ.

  2. 飞机起飞前,客舱内的灯光会调暗。

    Fēijī qǐfēi qián, kècāng nèi de dēngguāng huì tiáo àn.Trước khi máy bay cất cánh, ánh đèn trong khoang khách sẽ được chỉnh tối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 客舱乘务员 kècāng chéngwùyuántiếp viên khoang khách
  • 豪华客舱 háohuá kècāngkhoang khách sang trọng
  • 客舱服务 kècāng fúwùdịch vụ khoang khách
  • 保持客舱安静 bǎochí kècāng ānjìnggiữ yên lặng trong khoang khách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

飞机或轮船上供乘客乘坐的舱位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 客舱 + 里/内 + động từ

Làm gì đó bên trong khoang khách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

客
舱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1