1Danh từ
- khoang (tàu, thuyền, máy bay)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
船舶、飞机等内部容纳人员或货物的隔间。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
进入/离开 + 舱
chỉ hành động đi vào hoặc rời khỏi khoang. VD: 请有序进入客舱。– Xin hãy vào khoang khách theo trật tự.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “舱” 9
- 座舱zuòcāngkhoang lái; buồng lái; khoang hành khách (máy bay, tàu vũ trụ)HSK5
- 舱房cāngfáng THƯƠNG PHÒNGkhoang phòng; phòng trên tàu thuỷ/du thuyềnHSK6
- 机舱jīcāng CƠ THƯƠNGkhoang máy bay; khoang máyHSK7–9
- 船舱chuáncāng THUYỀN THƯƠNGkhoang thuyền; khoang tàu
- 货舱huòcāng HÓA THƯƠNGkhoang chở hàng (của tàu thủy, máy bay)
- 客舱kècāng KHÁCH THƯƠNGkhoang hành khách; khoang khách (trên máy bay, tàu thuyền)
- 经济舱jīngjìcāng KINH TẾ KHOANGkhoang phổ thôngHSK4
- 驾驶舱jiàshǐcāngkhoang lái; buồng lái (máy bay, tàu vũ trụ)HSK5
- 二等舱èrděngcāng NHỊ ĐẲNG THƯƠNGkhoang hạng hai (trên tàu thủy, máy bay)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
