1Động từ
- tuyên cáo
- công bố
- tuyên bố
Ví dụ
Dàhuì xuāngào yuánmǎn jiéshù.
Đại hội tuyên bố bế mạc tốt đẹp.
Shìyàn shībài xuāngào le zhè xiàng jìhuà de zhōngzhǐ.
Thí nghiệm thất bại đã báo hiệu việc chấm dứt kế hoạch này.
Xīn Zhōngguó chénglì xuāngào le qūrǔ lìshǐ de zhōngjié.
Sự ra đời của nước Trung Hoa mới đã tuyên cáo sự kết thúc của lịch sử nhục nhã.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
正式宣布,让人知道。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
宣告 + kết quả / trạng thái
Chính thức công bố một sự kiện hoặc tình trạng nào đó đã xảy ra.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
